Di căn buồng trứng là tình trạng các tế bào ung thư ác tính từ một cơ quan nguyên phát ngoài buồng trứng—phổ biến nhất là đường tiêu hóa (dạ dày, đại trực tràng), tuyến vú hoặc tuyến tụy—lan tràn và phát triển thành khối u thứ phát tại một hoặc cả hai bên buồng trứng. Dạng di căn đặc biệt kinh điển từ các tế bào nhẫn chứa chất nhầy của đường tiêu hóa được gọi là u Krukenberg.
Đặc điểm bệnh sinh và con đường lan tràn di căn
Buồng trứng là cơ quan có mạng lưới mạch máu phong phú và môi trường vi mô thuận lợi cho sự làm tổ của các tế bào ung thư di căn. Theo các nghiên cứu giải phẫu bệnh học ung thư, tế bào ác tính từ khối u nguyên phát có thể đến buồng trứng qua ba con đường chính:
- Gieo rắc qua khoang phúc mạc (Transcoelomic seeding): Các tế bào ung thư bong ra từ bề mặt thanh mạc của dạ dày hoặc đại tràng, di chuyển theo dòng dịch màng bụng và bám dính vào bề mặt vỏ buồng trứng.
- Lan tràn qua hệ bạch huyết (Lymphatic spread): Tế bào ác tính xâm nhập vào mạng lưới bạch mạch sau phúc mạc và đi ngược dòng đến rốn buồng trứng, giải thích cho đặc điểm di căn hai bên buồng trứng thường gặp.
- Lan tràn qua đường máu (Hematogenous spread): Tế bào ung thư xâm nhập vào tuần hoàn chung và theo động mạch buồng trứng đến nhu mô buồng trứng (thường gặp trong ung thư vú di căn).
Đặc điểm mô bệnh học và tiêu chuẩn chẩn đoán u Krukenberg
Nghiên cứu của Uyeturk và Arslan (2013) cũng như Zamecnik và Voltr (2008) chỉ ra rằng u Krukenberg có tiêu chuẩn chẩn đoán mô bệnh học rất nghiêm ngặt:
| Tiêu chí | U Krukenberg | Ung thư biểu mô buồng trứng nguyên phát |
|---|---|---|
| Nguồn gốc | Khối u thứ phát (di căn chủ yếu từ ung thư dạ dày hoặc đại trực tràng) | Phát sinh nguyên phát từ biểu mô bề mặt buồng trứng hoặc ống dẫn trứng |
| Mô bệnh học | Tế bào nhẫn (Signet-ring cells) chứa đầy chất nhầy nội bào, đè đẩy nhân lệch sang một bên | Cấu trúc nhú, tuyến thanh dịch, tuyến nhầy hoặc biểu mô dạng nội mạc tử cung |
| Đặc điểm đại thể | Thường xuất hiện ở cả hai bên buồng trứng, khối u đặc chắc hoặc nhiều nang nhỏ, vỏ bao nguyên vẹn | Thường là khối u dạng nang lớn, có chồi sùi hoại tử hoặc xâm lấn phá vỡ vỏ bọc sớm |
| Hóa mô miễn dịch | Thường dương tính mạnh với CK20, CEA và âm tính với CK7 hoặc WT1 (tùy nguyên phát) | Thường dương tính với CK7, WT1, PAX8 và âm tính với CK20 |
Đặc điểm lâm sàng và tiên lượng điều trị
Theo phân tích bệnh học lâm sàng của Park và Kim (2018) trên tạp chí Anticancer Research, di căn buồng trứng từ ung thư đại trực tràng và tụy mật thường biểu hiện âm thầm hoặc được phát hiện tình cờ trong quá trình theo dõi định kỳ bằng siêu âm và chụp cắt lớp vi tính (CT scan). Sự xuất hiện của di căn buồng trứng thường phản ánh bệnh ở giai đoạn muộn (Giai đoạn IV), đòi hỏi sự kết hợp đa mô thức giữa phẫu thuật giảm tải khối u và hóa trị toàn thân.
